瓜葛[guā gé] [瓜 葛]Lưu từKháckết nối; liên quan; dính líuChữ trong từ瓜guādưa葛gécây sắn dây (Pueraria lobata)Từ cùng chữ:瓜分guā fēnHSK 7phân chia瓜子guā zǐHSK 7hạt dưaTừ cận nghĩa:交通jiāo tōngHSK 2kết nối系xìHSK 3kết nối联系lián xìHSK 3kết nối沟通gōu tōngHSK 5kết nối挂钩guà gōuHSK 7kết nối贯通guàn tōngHSK 7kết nối接通jiē tōngHSK 8kết nối联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạng絷zhíkết nốiXem thêm (3)