瓦亮[wǎ liàng] [瓦 LƯỢNG]Lưu từKhácbóng; rất sángChữ trong từ瓦wǎngói lợp亮liàngLƯỢNGsángTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp明亮míng liàngHSK 5sáng瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ洪亮hóng liàngHSK 7to và rõ响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõTừ cận nghĩa:影子yǐng ziHSK 4bóng棉miánHSK 6bông光滑guāng huáHSK 7bóng棉花mián huaHSK 8bông光润guāng rùnbóng影儿yǐng rbóng暗影àn yǐngbóng果穗guǒ suìbông (ngô hoặc cao lương, v.v.)