暗影[àn yǐng] [暗 影]Lưu từKhácbóng; bóng râmChữ trong từ暗àntối影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim暗示àn shìHSK 4ám chỉ摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mậtXem thêm (2)Từ cận nghĩa:影子yǐng ziHSK 4bóng棉miánHSK 6bông光滑guāng huáHSK 7bóng棉花mián huaHSK 8bông光润guāng rùnbóng影儿yǐng rbóng果穗guǒ suìbông (ngô hoặc cao lương, v.v.)瓦亮wǎ liàngbóng