影儿[yǐng r] [影 儿]Lưu từKhácbóngChữ trong từ影yǐnghình ảnh儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ ghép:心影儿xīn yǐng ér(cách dùng ở Đài Loan) trẻ cần giúp đỡ (mồ côi, bị bỏ rơi, lạm dụng,…背影儿bèi yǐng rbiến thể er hoá của 背影 (bèi yǐng)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:影子yǐng ziHSK 4bóng棉miánHSK 6bông光滑guāng huáHSK 7bóng棉花mián huaHSK 8bông光润guāng rùnbóng暗影àn yǐngbóng果穗guǒ suìbông (ngô hoặc cao lương, v.v.)瓦亮wǎ liàngbóng