甘于[gān yú] [甘 于]Lưu từKhácsẵn lòng; sẵn sàng; hài lòng vớiChữ trong từ甘gānngọt于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ởTừ ghép:不甘于bù gān yúkhông cam chịuTừ cùng chữ:等于děng yúHSK 2bằng属于shǔ yúHSK 3được phân loại là由于yóu yúHSK 3do终于zhōng yúHSK 3cuối cùng位于wèi yúHSK 4nằm ở关于guān yúHSK 4liên quan đến善于shàn yúHSK 4giỏi về在于zài yúHSK 4nằm ở处于chǔ yúHSK 4ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:乐于lè yúsẵn lòng (làm gì đó)心甘xīn gānsẵn lòng