甘味料[gān wèi liào] [甘 味 料]Lưu từKhácchất tạo ngọtChữ trong từ甘gānngọt味wèivị料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ甘心gān xīnHSK 7bằng lòng肥料féi liàoHSK 7phân bónXem thêm (3)Từ cận nghĩa:甘味剂gān wèi jìchất tạo ngọt甜味剂tián wèi jìchất tạo ngọt (phụ gia thực phẩm)