生态环境游[shēng tài huán jìng yóu] [生 态 环 境 游]Lưu từKhácdu lịch sinh tháiChữ trong từ生shēngđược sinh态tàihình thức kết hợp环huánnhẫn境jìngbiên giới游yóuđiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:生态旅游shēng tài lǚ yóudu lịch sinh thái