生活必需品
[shēng huó bì xū pǐn] [生 活 必 需 品]
nhu yếu phẩm cuộc sống
出门旅行前,请准备好生活必需品。
chū mén lǚ xíng qián, qǐng zhǔn bèi hǎo shēng huó bì xū pǐn.Trước khi đi du lịch, hãy chuẩn bị đầy đủ các vật dụng thiết yếu hàng ngày.
不良商贩肆无忌惮地哄抬生活必需品物价。
bù liáng shāng fàn sì wú jì dàn dì hōng tái shēng huó bì xū pǐn wù jià.Thương lái bất chính ngang nhiên thổi giá các nhu yếu phẩm.