生物分析法[shēng wù fēn xī fǎ] [生 物 分 析 法]Lưu từKhácphương pháp phân tích sinh họcChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật分fēnphút析xītách法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)Xem thêm (3)