生物链
[shēng wù liàn] [生 物 链]
chuỗi thức ăn
海流与沉积羽流不可预测,现有技术根本无法保证深海生物链免遭灭顶。
hǎi liú yǔ chén jī yǔ liú bù kě yù cè, xiàn yǒu jì shù gēn běn wú fǎ bǎo zhèng shēn hǎi shēng wù liàn miǎn zāo miè dǐng.Dòng hải lưu và luồng trầm tích không thể dự đoán, kỹ thuật hiện có căn bản không thể bảo đảm chuỗi sinh vật biển sâu tránh khỏi nguy cơ diệt vong.
Trong bài: Tranh chấp pháp lý về khai thác khoáng sản đáy biển sâu · 未免