用户端设备[yòng hù duān shè bèi] [用 户 端 设 备]Lưu từKhácthiết bị phía khách hàng; CPEChữ trong từ用yòngsử dụng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)端duāncuối设shèthiết lập备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có用途yòng túHSK 4công dụng用于yòng yúHSK 5sử dụng trong用户yòng hùHSK 5người dùng用来yòng láiHSK 5được dùng để配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bịXem thêm (3)