用餐时间[yòng cān shí jiān] [用 餐 时 间]Lưu từKhácthời gian dùng bữaChữ trong từ用yòngsử dụng餐cānbữa ăn时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa期间qī jiānHSK 4khoảng thời gian用途yòng túHSK 4công dụngXem thêm (3)