由头[yóu tou] [由 头]Lưu từKháccớ lý; do lý; lý doChữ trong từ由yóutheo头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp由于yóu yúHSK 3do石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:成立chéng lìHSK 3thiết lập成话chéng huàcó lý有道理yǒu dào licó lý