申讨[shēn tǎo] [申 讨]Lưu từKháclên ánChữ trong từ申shēnmở rộng讨tǎoxinTừ cùng chữ:申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin探讨tàn tǎoHSK 6thảo luận乞讨qǐ tǎoHSK 8ăn xin商讨shāng tǎoHSK 8thảo luận检讨jiǎn tǎoHSK 8kiểm điểm hoặc kiểm tra申办shēn bànHSK 8xin đăng cai申报shēn bàoHSK 8báo cáo (với cơ quan chức năng)申领shēn lǐngHSK 8làm đơn xin cấp研讨yán tǎoHSK 9thảo luậnTừ cận nghĩa:谴责qiǎn zéHSK 8lên án声讨shēng tǎolên án指斥zhǐ chìlên án诟病gòu bìnglên án问罪wèn zuìlên án公开指责gōng kāi zhǐ zélên án