问罪[wèn zuì] [问 罪]Lưu từKháclên án; kết tội; truy cứu trách nhiệmChữ trong từ问wènhỏi罪zuìtộiTừ ghép:兴师问罪xīng shī wèn zuìphái quân trừng phạt问罪之师wèn zuì zhī shīlực lượng trừng phạt大兴问罪之师dà xīng wèn zuì zhī shīphát động chiến dịch trừng phạtTừ cùng chữ:问路wèn lùHSK 2hỏi đường问题wèn tíHSK 2câu hỏi问候wèn hòuHSK 4gửi lời hỏi thăm受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng问世wèn shìHSK 9được xuất bản问卷wèn juànHSK 9bảng câu hỏiTừ cận nghĩa:谴责qiǎn zéHSK 8lên án声讨shēng tǎolên án指斥zhǐ chìlên án申讨shēn tǎolên án诟病gòu bìnglên án公开指责gōng kāi zhǐ zélên án