大兴问罪之师[dà xīng wèn zuì zhī shī] [ĐẠI 兴 问 罪 之 SƯ]Lưu từKhácphát động chiến dịch trừng phạt; lên án kịch liệtChữ trong từ大dàĐẠIto兴xīngtrỗi dậy问wènhỏi罪zuìtội之zhīanh师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học老师lǎo shīHSK 1giáo viên大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)