诟病[gòu bìng] [诟 病]Lưu từKháclên án; chỉ tríchChữ trong từ诟gòuô nhục病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh tim弊病bì bìngHSK 7bệnh tật患病huàn bìngHSK 7bị ốmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:谴责qiǎn zéHSK 8lên án声讨shēng tǎolên án指斥zhǐ chìlên án申讨shēn tǎolên án问罪wèn zuìlên án公开指责gōng kāi zhǐ zélên án