指斥[zhǐ chì] [指 斥]Lưu từKháclên án; phê phán; quở tráchChữ trong từ指zhǐngón tay斥chìtrách mócTừ cùng chữ:指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra指责zhǐ zéHSK 5chỉ trích指头zhǐ touHSK 6ngón tay指定zhǐ dìngHSK 6chỉ địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:谴责qiǎn zéHSK 8lên án声讨shēng tǎolên án申讨shēn tǎolên án诟病gòu bìnglên án问罪wèn zuìlên án公开指责gōng kāi zhǐ zélên án