问罪之师[wèn zuì zhī shī] [问 罪 之 SƯ]Lưu từKháclực lượng trừng phạt; người đi khiển trách nghiêm khắcChữ trong từ问wènhỏi罪zuìtội之zhīanh师shīSƯgiáo viênTừ ghép:大兴问罪之师dà xīng wèn zuì zhī shīphát động chiến dịch trừng phạtTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên问路wèn lùHSK 2hỏi đường问题wèn tíHSK 2câu hỏi工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư问候wèn hòuHSK 4gửi lời hỏi thăm摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếpXem thêm (3)