电冰箱[diàn bīng xiāng] [电 冰 箱]Lưu từKháctủ lạnh; lượng từ: 个 (gè)Chữ trong từ电diànsét冰bīngbăng箱xiānghộpTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tử邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh