电动势[diàn dòng shì] [电 动 势]Lưu từKhácsuất điện độngChữ trong từ电diànsét动dòng(cái gì đó) di chuyển势shìquyền lựcTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình优势yōu shìHSK 3ưu thế电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tửXem thêm (3)