电压表[diàn yā biǎo] [电 压 表]Lưu từKhácvôn kếChữ trong từ电diànsét压yāđè表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伏特计fú tè jìvôn kế库仑计kù lún jìvôn kế电压计diàn yā jìvôn kế