电子竞技
[diàn zǐ jìng jì] [电 子 竞 技]
trò chơi điện tử (như một môn thể thao); thể thao điện tử (viết tắt thành 电竞 (diàn jìng))
可是,电子竞技产业的商业价值正呈现出爆炸式增长。
kě shì, diàn zǐ jìng jì chǎn yè de shāng yè jià zhí zhèng chéng xiàn chū bào zhà shì zēng zhǎng.Nhưng mà, giá trị thương mại của ngành thể thao điện tử đang cho thấy sự tăng trưởng bùng nổ.
Trong bài: Đánh giá ROI tài trợ thể thao điện tử电子竞技现在已成为正式比赛。
diàn zǐ jìng jì xiàn zài yǐ chéng wéi zhèng shì bǐ sài.Thể thao điện tử hiện đã trở thành một môn thi đấu chính thức.