电影剧本
[diàn yǐng jù běn] [电 影 剧 本]
kịch bản phim
这位导演花了一年时间修改电影剧本。
zhè wèi dǎo yǎn huā le yì nián shí jiān xiū gǎi diàn yǐng jù běn.Đạo diễn này đã dành một năm để sửa kịch bản phim.
[diàn yǐng jù běn] [电 影 剧 本]
kịch bản phim
这位导演花了一年时间修改电影剧本。
zhè wèi dǎo yǎn huā le yì nián shí jiān xiū gǎi diàn yǐng jù běn.Đạo diễn này đã dành một năm để sửa kịch bản phim.