电源线[diàn yuán xiàn] [电 源 线]Lưu từKhácdây cáp điện (của thiết bị, v.v.)Chữ trong từ电diànsét源yuángốc线xiànchỉTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tử路线lù xiànHSK 3hành trìnhXem thêm (3)Ví dụ trong bài học请将电源线插在墙上的插座里。qǐng jiāng diàn yuán xiàn chā zài qiáng shàng de chā zuò lǐ.Xin hãy cắm dây nguồn vào ổ cắm trên tường.