电磁场[diàn cí chǎng] [电 磁 场]Lưu từKháctrường điện từChữ trong từ电diànsét磁cíthuộc từ tính场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình广场guǎng chǎngHSK 2quảng trườngXem thêm (3)