电线杆
[diàn xiàn gān] [电 线 杆]
cột điện; cột điện thoại; cột đèn
工人们正在路边立一根新的电线杆。
gōng rén men zhèng zài lù biān lì yì gēn xīn de diàn xiàn gān.Các công nhân đang dựng một cột điện mới bên đường.
工人们合力将倒下的电线杆重新竖了起来。
gōng rén men hé lì jiāng dǎo xià de diàn xiàn gān chóng xīn shù le qǐ lái.Các công nhân cùng nhau hợp lực dựng lại cột điện bị đổ.