电脑网
[diàn nǎo wǎng] [电 脑 网]
mạng máy tính; Internet
别担心,我的电脑网速挺快的。
bié dān xīn, wǒ de diàn nǎo wǎng sù tǐng kuài de.Đừng lo, tốc độ mạng máy tính của mình khá nhanh.
Trong bài: Săn vé xem ca nhạc trực tuyến · 可能补语[diàn nǎo wǎng] [电 脑 网]
mạng máy tính; Internet
别担心,我的电脑网速挺快的。
bié dān xīn, wǒ de diàn nǎo wǎng sù tǐng kuài de.Đừng lo, tốc độ mạng máy tính của mình khá nhanh.
Trong bài: Săn vé xem ca nhạc trực tuyến · 可能补语