电脑网路[diàn nǎo wǎng lù] [电 脑 网 路]Lưu từKhácmạng máy tínhChữ trong từ电diànsét脑nǎonão网wǎnglưới路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình公路gōng lùHSK 2đường cáiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:电脑网diàn nǎo wǎngmạng máy tính