电脑辅助教材[diàn nǎo fǔ zhù jiào cái] [电 脑 辅 助 教 材]Lưu từKhácgiảng dạy được hỗ trợ của máy tínhChữ trong từ电diànsét脑nǎonão辅fǔhỗ trợ助zhùgiúp教jiāotôn giáo材cáivật liệuTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạy电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tửXem thêm (3)