电荷量[diàn hè liàng] [电 荷 量]Lưu từKhác(điện từ học) lượng điện tíchChữ trong từ电diànsét荷hèmang vác量liángđoTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnhXem thêm (3)