电视秀[diàn shì xiù] [电 视 秀]Lưu từKhácchương trình truyền hìnhChữ trong từ电diànsét视shìbiến thể của 视 (shì)秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tếTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tử电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:电视节目diàn shì jié mùchương trình truyền hình