电视节目
[diàn shì jié mù] [电 视 节 目]
chương trình truyền hình
请大家留意下周的电视节目预告。
qǐng dà jiā liú yì xià zhōu de diàn shì jié mù yù gào.Xin mọi người hãy chú ý lịch phát sóng chương trình truyền hình tuần tới.
你最喜欢看什么电视节目?
nǐ zuì xǐ huan kàn shén me diàn shì jié mù?Bạn thích xem chương trình truyền hình nào nhất?
我们可以通过卫星信号收看电视节目。
wǒ men kě yǐ tōng guò wèi xīng xìn hào shōu kàn diàn shì jié mù.Chúng ta có thể xem chương trình truyền hình thông qua tín hiệu vệ tinh.