电话本[diàn huà běn] [电 话 本]Lưu từKhácsổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉChữ trong từ电diànsét话huàphương ngữ本běnquyểnTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại课本kè běnHSK 1sách giáo khoa电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bảnXem thêm (3)