男女平等[nán nǚ píng děng] [男 女 平 等]Lưu từKhácbình đẳng giớiChữ trong từ男nánnam女nǚnữ平píngphẳng等děngđợiTừ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai平等píng děngHSK 2bình đẳng男子nán zǐHSK 3một người đàn ông男士nán shìHSK 4đàn ông男女nán nǚHSK 4nam-nữ男性nán xìngHSK 5giới tính namXem thêm (3)