男女老幼[nán nǚ lǎo yòu] [男 女 LÃO 幼]Lưu từKhácđàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi ngườiChữ trong từ男nánnam女nǚnữ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…幼yòutrẻTừ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai男子nán zǐHSK 3một người đàn ông男士nán shìHSK 4đàn ông男女nán nǚHSK 4nam-nữ男性nán xìngHSK 5giới tính namTừ cận nghĩa:男女老少nán nǚ lǎo shàođàn ông, phụ nữ, người già và trẻ