男管家[nán guǎn jiā] [男 管 GIA]Lưu từKhácquản gia; quản thống; quản lý nhà cửaChữ trong từ男nánnam管guǎnchăm sóc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:管家guǎn jiāHSK 7quản gia佣人领班yōng rén lǐng bānquản gia