留一手[liú yī shǒu] [留 一 手]Lưu từKhácgiữ lại một mẹo; không tiết lộ hết bí quyết nghề nghiệpChữ trong từ留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)一yīmột手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay留下liú xiàHSK 2để lại留学生liú xué shēngHSK 2du học sinh对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ留学liú xuéHSK 3du học选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếpXem thêm (3)