留存收益[liú cún shōu yì] [留 存 收 益]Lưu từKháclợi nhuận giữ lạiChữ trong từ留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)存cúntồn tại收shōunhận益yìlợi íchTừ cùng chữ:留下liú xiàHSK 2để lại留学生liú xué shēngHSK 2du học sinh留学liú xuéHSK 3du học利益lì yìHSK 4lợi ích收益shōu yìHSK 4thu nhập留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn公益gōng yìHSK 7lợi ích công cộng日益rì yìHSK 8ngày càng权益quán yìHSK 8quyền lợiXem thêm (3)