留言本[liú yán běn] [留 言 本]Lưu từKhácsổ lưu bútChữ trong từ留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)言yántừ本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa留下liú xiàHSK 2để lại留学生liú xué shēngHSK 2du học sinh笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản留学liú xuéHSK 3du học剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh成本chéng běnHSK 5chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)Xem thêm (3)