疏于[shū yú] [疏 于]Lưu từKháckhông chú ý đầy đủ; sao lãng; thiếu sót trongChữ trong từ疏shūkhơi thông于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ởTừ ghép:疏于防范shū yú fáng fànbỏ bê việc đề phòngTừ cùng chữ:等于děng yúHSK 2bằng属于shǔ yúHSK 3được phân loại là由于yóu yúHSK 3do终于zhōng yúHSK 3cuối cùng位于wèi yúHSK 4nằm ở关于guān yúHSK 4liên quan đến善于shàn yúHSK 4giỏi về在于zài yúHSK 4nằm ở处于chǔ yúHSK 4ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)Xem thêm (3)