疏于防范[shū yú fáng fàn] [疏 于 防 范]Lưu từKhácbỏ bê việc đề phòng; cảnh giác lơi lỏngChữ trong từ疏shūkhơi thông于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở防fángbảo vệ范fànmô hìnhTừ cùng chữ:规范guī fànHSK 3chuẩn mực模范mó fànHSK 5hình mẫu示范shì fànHSK 5trình diễn防范fáng fànHSK 6cảnh giác典范diǎn fànHSK 7hình mẫu风范fēng fànHSK 7phong thái师范shī fànHSK 8sư phạm疏导shū dǎoHSK 9khai thông疏忽shū huHSK 9sao nhãngXem thêm (2)