病国殃民[bìng guó yāng mín] [病 国 殃 民]Lưu từKháclàm hại đất nước và gây khổ cho nhân dân (thành ngữ)Chữ trong từ病bìngbệnh国guóquốc gia殃yāngtai họa民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:病人bìng rénHSK 1người bệnh人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân居民jū mínHSK 4cư dân移民yí mínHSK 4nhập cư国民guó mínHSK 5quốc dân病毒bìng dúHSK 5vi rút市民shì mínHSK 6cư dân thành phốXem thêm (3)