病毒性[bìng dú xìng] [病 毒 性]Lưu từKhácliên quan đến virusChữ trong từ病bìngbệnh毒dúchất độc性xìngbản chấtTừ ghép:病毒性肝炎bìng dú xìng gān yánviêm gan siêu vi病毒性营销bìng dú xìng yíng xiāotiếp thị lan truyềnTừ cùng chữ:病人bìng rénHSK 1người bệnh个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam病毒bìng dúHSK 5vi rút任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh病情bìng qíngHSK 6tình trạng bệnhXem thêm (3)