病毒营销[bìng dú yíng xiāo] [病 毒 营 销]Lưu từKháctiếp thị lan truyềnChữ trong từ病bìngbệnh毒dúchất độc营yíngtrại销xiāonấu chảy (kim loại)Từ cùng chữ:病人bìng rénHSK 1người bệnh促销cù xiāoHSK 4thúc đẩy bán hàng推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị病毒bìng dúHSK 5vi rút撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ病情bìng qíngHSK 6tình trạng bệnh病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)吊销diào xiāoHSK 7thu hồi报销bào xiāoHSK 7nộp báo cáo chi tiêuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:病毒式营销bìng dú shì yíng xiāotiếp thị lan truyền病毒性营销bìng dú xìng yíng xiāotiếp thị lan truyền