登革热[dēng gé rè] [登 革 热]Lưu từKhácsốt xuất huyết; sốt xuất huyết SingaporeChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)革géda động vật热rèhâm nóngTừ ghép:典型登革热diǎn xíng dēng gé rèsốt xuất huyết出血性登革热chū xuè xìng dēng gé rèsốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt l…Từ cùng chữ:登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)加热jiā rèHSK 5đun nóng登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay发热fā rèHSK 7bị sốt火热huǒ rèHSK 7nóng bỏng登机dēng jīHSK 7lên máy bay登陆dēng lùHSK 7đổ bộXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出血热chū xuè rèsốt xuất huyết (hemorrhagic fever)骨痛热症gǔ tòng rè zhèngsốt xuất huyết典型登革热diǎn xíng dēng gé rèsốt xuất huyết