典型登革热[diǎn xíng dēng gé rè] [典 型 登 革 热]Lưu từKhácsốt xuất huyếtChữ trong từ典diǎnkinh điển型xíngkhuôn登dēngleo (lên độ cao)革géda động vật热rèhâm nóngTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu典礼diǎn lǐHSK 5lễ加热jiā rèHSK 5đun nóng典范diǎn fànHSK 7hình mẫu发热fā rèHSK 7bị sốt火热huǒ rèHSK 7nóng bỏng亲热qīn rèHSK 8thân thiết狂热kuáng rèHSK 8cuồng nhiệt灼热zhuó rèHSK 9nóng cháyXem thêm (1)Từ cận nghĩa:出血热chū xuè rèsốt xuất huyết (hemorrhagic fever)登革热dēng gé rèsốt xuất huyết骨痛热症gǔ tòng rè zhèngsốt xuất huyết