骨痛热症[gǔ tòng rè zhèng] [骨 痛 热 症]Lưu từKhácsốt xuất huyếtChữ trong từ骨gǔxương痛tòngđau热rèhâm nóng症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:骨头gǔ touHSK 4xương病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư骨干gǔ gànHSK 7đoạn giữa của xương dài骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương骨气gǔ qìHSK 7phẩm chất kiên cường后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:出血热chū xuè rèsốt xuất huyết (hemorrhagic fever)登革热dēng gé rèsốt xuất huyết典型登革热diǎn xíng dēng gé rèsốt xuất huyết