出血性登革热[chū xuè xìng dēng gé rè] [出 血 性 登 革 热]Lưu từKhácsốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt là DHF)Chữ trong từ出chūđi ra血xuèmáu性xìngbản chất登dēngleo (lên độ cao)革géda động vật热rèhâm nóngTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)