白色情人节[bái sè qíng rén jié] [白 色 情 NHÂN 节]Lưu từKhácNgày Valentine TrắngChữ trong từ白báitrắng色sèmàu sắc情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm人rénNHÂNngười节jiékhớpTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)白色bái sèHSK 2màu trắng音节yīn jiéHSK 2âm tiết白菜bái càiHSK 3cải thảo季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiết情节qíng jiéHSK 5tình tiết环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)Xem thêm (3)